Từ vựng
摘果
てきか
vocabulary vocab word
tỉa quả
loại bỏ quả thừa
摘果 摘果 てきか tỉa quả, loại bỏ quả thừa
Ý nghĩa
tỉa quả và loại bỏ quả thừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきか
vocabulary vocab word
tỉa quả
loại bỏ quả thừa