Từ vựng
摘出
てきしゅつ
vocabulary vocab word
nhặt ra
lấy ra
cắt bỏ (phẫu thuật)
phơi bày
摘出 摘出 てきしゅつ nhặt ra, lấy ra, cắt bỏ (phẫu thuật), phơi bày
Ý nghĩa
nhặt ra lấy ra cắt bỏ (phẫu thuật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0