Từ vựng
搾り器
しぼりき
vocabulary vocab word
máy vắt quần áo
máy ép trái cây
máy ép nho
搾り器 搾り器 しぼりき máy vắt quần áo, máy ép trái cây, máy ép nho
Ý nghĩa
máy vắt quần áo máy ép trái cây và máy ép nho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0