Từ vựng
携行食
けいこーしょく
vocabulary vocab word
bữa ăn mang theo
thức ăn đóng gói
cơm hộp
bữa trưa tự mang
携行食 携行食 けいこーしょく bữa ăn mang theo, thức ăn đóng gói, cơm hộp, bữa trưa tự mang
Ý nghĩa
bữa ăn mang theo thức ăn đóng gói cơm hộp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0