Từ vựng
携行缶
けいこーかん
vocabulary vocab word
bình xăng di động
can xăng cầm tay
携行缶 携行缶 けいこーかん bình xăng di động, can xăng cầm tay
Ý nghĩa
bình xăng di động và can xăng cầm tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいこーかん
vocabulary vocab word
bình xăng di động
can xăng cầm tay