Từ vựng
けいたいひん携帯品 けいたいひん携帯品 けいたいひん携帯品

Ý nghĩa

đồ dùng cá nhân và hành lý xách tay

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

携帯品
đồ dùng cá nhân, hành lý xách tay
けいたいひん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠