Từ vựng
携帯可能
けいたいかのー
vocabulary vocab word
có thể mang theo
携帯可能 携帯可能 けいたいかのー có thể mang theo
Ý nghĩa
có thể mang theo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
携帯可能
có thể mang theo
けいたいかのう
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ