Từ vựng
かく搔く かく搔く かく搔く

Ý nghĩa

gãi đổ mồ hôi xúc

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠