Từ vựng
搔き込む
かきこむ
vocabulary vocab word
ăn ngấu nghiến
uống ừng ực
xúc đầy miệng
kẹp vào nách
hốt bạc
gom về phía mình
搔き込む 搔き込む かきこむ ăn ngấu nghiến, uống ừng ực, xúc đầy miệng, kẹp vào nách, hốt bạc, gom về phía mình true
Ý nghĩa
ăn ngấu nghiến uống ừng ực xúc đầy miệng