Từ vựng
搔き
かき
vocabulary vocab word
động tác quạt tay (bơi lội)
cú quạt tay
thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ
搔き 搔き かき động tác quạt tay (bơi lội), cú quạt tay, thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ true
Ý nghĩa
động tác quạt tay (bơi lội) cú quạt tay và thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ