Từ vựng
揺籃期
ようらんき
vocabulary vocab word
thời kỳ sơ sinh
thời kỳ nằm nôi
揺籃期 揺籃期 ようらんき thời kỳ sơ sinh, thời kỳ nằm nôi
Ý nghĩa
thời kỳ sơ sinh và thời kỳ nằm nôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようらんき
vocabulary vocab word
thời kỳ sơ sinh
thời kỳ nằm nôi