Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
揺り籃
ゆりかご
vocabulary vocab word
nôi
揺ri籃
yurikago
揺り籃
揺り籃
ゆりかご
nôi
ゆ
り
か
ご
揺
り
籃
ゆ
り
か
ご
揺
り
籃
ゆ
り
か
ご
揺
り
籃
Ý nghĩa
nôi
nôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ゆりかご
nôi
Phân tích thành phần
揺り籃
nôi
ゆりかご
揺
lắc, rung, đung đưa...
ゆ.れる, ゆ.る, ヨウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
籃
rổ, giỏ
かご, ラン
竹
tre
たけ, チク
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.