Từ vựng
揮発成分
きはつせいぶん
vocabulary vocab word
thành phần dễ bay hơi
thành phần dễ bốc hơi
揮発成分 揮発成分 きはつせいぶん thành phần dễ bay hơi, thành phần dễ bốc hơi
Ý nghĩa
thành phần dễ bay hơi và thành phần dễ bốc hơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0