Từ vựng
提起
ていき
vocabulary vocab word
nêu lên (một câu hỏi)
đặt ra (một vấn đề)
đưa ra (một vấn đề)
trình bày
khởi kiện
nộp đơn
đệ đơn (khiếu nại)
trình (một vụ án)
nâng lên
提起 提起 ていき nêu lên (một câu hỏi), đặt ra (một vấn đề), đưa ra (một vấn đề), trình bày, khởi kiện, nộp đơn, đệ đơn (khiếu nại), trình (một vụ án), nâng lên
Ý nghĩa
nêu lên (một câu hỏi) đặt ra (một vấn đề) đưa ra (một vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0