Từ vựng
揉合う
もみあう
vocabulary vocab word
chen lấn
xô đẩy
giằng co
揉合う 揉合う もみあう chen lấn, xô đẩy, giằng co
Ý nghĩa
chen lấn xô đẩy và giằng co
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もみあう
vocabulary vocab word
chen lấn
xô đẩy
giằng co