Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
掻痒
そうよう
vocabulary vocab word
ngứa
cảm giác ngứa
掻痒
souyou
掻痒
掻痒
そうよう
ngứa, cảm giác ngứa
そ
う
よ
う
掻
痒
そ
う
よ
う
掻
痒
そ
う
よ
う
掻
痒
Ý nghĩa
ngứa
và
cảm giác ngứa
ngứa, cảm giác ngứa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
そうよう
ngứa, cảm giác ngứa
Phân tích thành phần
掻痒
ngứa, cảm giác ngứa
そうよう
掻
gãi, cào, chải...
か.く, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
𧈡
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
痒
ngứa
かゆ.がる, かさ, ヨウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.