Từ vựng
措置
そち
vocabulary vocab word
biện pháp
bước đi
hành động
措置 措置 そち biện pháp, bước đi, hành động
Ý nghĩa
biện pháp bước đi và hành động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そち
vocabulary vocab word
biện pháp
bước đi
hành động