Từ vựng
推譲
すいじょー
vocabulary vocab word
nhường lại (chức vụ hoặc danh hiệu)
推譲 推譲 すいじょー nhường lại (chức vụ hoặc danh hiệu)
Ý nghĩa
nhường lại (chức vụ hoặc danh hiệu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいじょー
vocabulary vocab word
nhường lại (chức vụ hoặc danh hiệu)