Từ vựng
推奨量
すいしょーりょー
vocabulary vocab word
lượng khuyến nghị hàng ngày
lượng khuyến nghị dinh dưỡng
推奨量 推奨量 すいしょーりょー lượng khuyến nghị hàng ngày, lượng khuyến nghị dinh dưỡng
Ý nghĩa
lượng khuyến nghị hàng ngày và lượng khuyến nghị dinh dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
推奨量
lượng khuyến nghị hàng ngày, lượng khuyến nghị dinh dưỡng
すいしょうりょう
奨
khuyến khích, thúc giục, động viên
すす.める, ショウ, ソウ