Từ vựng
推奨株
すいしょーかぶ
vocabulary vocab word
cổ phiếu được khuyến nghị
推奨株 推奨株 すいしょーかぶ cổ phiếu được khuyến nghị
Ý nghĩa
cổ phiếu được khuyến nghị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいしょーかぶ
vocabulary vocab word
cổ phiếu được khuyến nghị