Từ vựng
接触
せっしょく
vocabulary vocab word
chạm
tiếp xúc
sự chạm
接触 接触 せっしょく chạm, tiếp xúc, sự chạm
Ý nghĩa
chạm tiếp xúc và sự chạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっしょく
vocabulary vocab word
chạm
tiếp xúc
sự chạm