Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
探し倦ねる
さがしあぐねる
vocabulary vocab word
bỏ cuộc tìm kiếm
探shi倦neru
sagashiaguneru
探し倦ねる
探し倦ねる
さがしあぐねる
bỏ cuộc tìm kiếm
さ
が
し
あ
ぐ
ね
る
探
し
倦
ね
る
さ
が
し
あ
ぐ
ね
る
探
し
倦
ね
る
さ
が
し
あ
ぐ
ね
る
探
し
倦
ね
る
Ý nghĩa
bỏ cuộc tìm kiếm
bỏ cuộc tìm kiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
探し倦ねる
bỏ cuộc tìm kiếm
さがしあぐねる
探
mò mẫm, tìm kiếm
さぐ.る, さが.す, タン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
倦
chán ngán, mệt mỏi vì
あき.る, あぐ.む, ケン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卷
tập, quyển, phần
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.