Kanji

倦

Ý nghĩa

chán ngán và mệt mỏi vì

Cách đọc

Kun'yomi

  • あきる
  • あぐむ
  • あぐねる
  • うむ
  • つかれる

On'yomi

  • けん たい sự mệt mỏi
  • けん えん sự mệt mỏi
  • けん ぱい kiệt sức

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠