Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
倦憊
けんぱい
vocabulary vocab word
kiệt sức
倦憊
kenpai
倦憊
倦憊
けんぱい
kiệt sức
け
ん
ぱ
い
倦
憊
け
ん
ぱ
い
倦
憊
け
ん
ぱ
い
倦
憊
Ý nghĩa
kiệt sức
kiệt sức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
倦憊
kiệt sức
けんぱい
倦
chán ngán, mệt mỏi vì
あき.る, あぐ.む, ケン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卷
tập, quyển, phần
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
㔾
憊
sự mệt mỏi
つか.れる, ハイ, ヘイ
備
trang bị, dự trữ, chuẩn bị
そな.える, そな.わる, ビ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𤰇
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
丆
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.