Từ vựng
けんたいき倦怠期 けんたいき倦怠期 けんたいき倦怠期

Ý nghĩa

giai đoạn chán nản (đặc biệt trong đời sống hôn nhân) thời kỳ uể oải giai đoạn trì trệ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠