Từ vựng
倦怠期
けんたいき
vocabulary vocab word
giai đoạn chán nản (đặc biệt trong đời sống hôn nhân)
thời kỳ uể oải
giai đoạn trì trệ
vòng lặp nhàm chán
倦怠期 倦怠期 けんたいき giai đoạn chán nản (đặc biệt trong đời sống hôn nhân), thời kỳ uể oải, giai đoạn trì trệ, vòng lặp nhàm chán
Ý nghĩa
giai đoạn chán nản (đặc biệt trong đời sống hôn nhân) thời kỳ uể oải giai đoạn trì trệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
倦怠期
giai đoạn chán nản (đặc biệt trong đời sống hôn nhân), thời kỳ uể oải, giai đoạn trì trệ...
けんたいき