Từ vựng
採訪
さいほー
vocabulary vocab word
chuyến đi nghiên cứu
chuyến đi thu thập dữ liệu (đặc biệt về lịch sử
văn hóa dân gian
v.v.)
採訪 採訪 さいほー chuyến đi nghiên cứu, chuyến đi thu thập dữ liệu (đặc biệt về lịch sử, văn hóa dân gian, v.v.)
Ý nghĩa
chuyến đi nghiên cứu chuyến đi thu thập dữ liệu (đặc biệt về lịch sử văn hóa dân gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0