Từ vựng
採掘
さいくつ
vocabulary vocab word
khai thác mỏ
đào bới
khai thác (mỏ)
採掘 採掘 さいくつ khai thác mỏ, đào bới, khai thác (mỏ)
Ý nghĩa
khai thác mỏ đào bới và khai thác (mỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいくつ
vocabulary vocab word
khai thác mỏ
đào bới
khai thác (mỏ)