Từ vựng
掛捨て
かけすて
vocabulary vocab word
khoản thanh toán cố định (thường là bảo hiểm)
ngừng thanh toán trả góp (thường là bảo hiểm)
掛捨て 掛捨て かけすて khoản thanh toán cố định (thường là bảo hiểm), ngừng thanh toán trả góp (thường là bảo hiểm)
Ý nghĩa
khoản thanh toán cố định (thường là bảo hiểm) và ngừng thanh toán trả góp (thường là bảo hiểm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0