Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
掘採
くっさい
vocabulary vocab word
khai thác mỏ
掘採
kussai
掘採
掘採
くっさい
khai thác mỏ
く
っ
さ
い
掘
採
く
っ
さ
い
掘
採
く
っ
さ
い
掘
採
Ý nghĩa
khai thác mỏ
khai thác mỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
掘採
khai thác mỏ
くっさい
掘
đào, khai quật, khám phá sâu
ほ.る, クツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
屈
nhượng bộ, uốn cong, co rúm lại...
かが.む, かが.める, クツ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
採
hái, lấy, mang về...
と.る, サイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
采
xúc xắc, hình thức, diện mạo...
と.る, いろどり, サイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.