Từ vựng
掘り起す
ほりおこす
vocabulary vocab word
đào lên
khai quật
phát hiện ra
掘り起す 掘り起す ほりおこす đào lên, khai quật, phát hiện ra
Ý nghĩa
đào lên khai quật và phát hiện ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほりおこす
vocabulary vocab word
đào lên
khai quật
phát hiện ra