Từ vựng
掌大
しょーだい
vocabulary vocab word
nhỏ
tí hon
cỡ lòng bàn tay
掌大 掌大 しょーだい nhỏ, tí hon, cỡ lòng bàn tay
Ý nghĩa
nhỏ tí hon và cỡ lòng bàn tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーだい
vocabulary vocab word
nhỏ
tí hon
cỡ lòng bàn tay