Từ vựng
捻挫
ねんざ
vocabulary vocab word
bong gân
trật khớp
vặn xoắn
捻挫 捻挫 ねんざ bong gân, trật khớp, vặn xoắn
Ý nghĩa
bong gân trật khớp và vặn xoắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんざ
vocabulary vocab word
bong gân
trật khớp
vặn xoắn