Từ vựng
捲線
まきせん
vocabulary vocab word
cuộn dây (trong cuộn cảm
phần ứng
v.v.)
捲線 捲線 まきせん cuộn dây (trong cuộn cảm, phần ứng, v.v.)
Ý nghĩa
cuộn dây (trong cuộn cảm phần ứng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まきせん
vocabulary vocab word
cuộn dây (trong cuộn cảm
phần ứng
v.v.)