Từ vựng
捲り返す
めくりかえす
vocabulary vocab word
lộn trái ra
lật ngược ra ngoài
捲り返す 捲り返す めくりかえす lộn trái ra, lật ngược ra ngoài
Ý nghĩa
lộn trái ra và lật ngược ra ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めくりかえす
vocabulary vocab word
lộn trái ra
lật ngược ra ngoài