Từ vựng
据え付ける
すえつける
vocabulary vocab word
lắp đặt
trang bị
gắn kết
据え付ける 据え付ける すえつける lắp đặt, trang bị, gắn kết
Ý nghĩa
lắp đặt trang bị và gắn kết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すえつける
vocabulary vocab word
lắp đặt
trang bị
gắn kết