Từ vựng
据え付け
すえつけ
vocabulary vocab word
lắp đặt
cài đặt
lắp ráp
gắn kết
据え付け 据え付け すえつけ lắp đặt, cài đặt, lắp ráp, gắn kết
Ý nghĩa
lắp đặt cài đặt lắp ráp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すえつけ
vocabulary vocab word
lắp đặt
cài đặt
lắp ráp
gắn kết