Từ vựng
捩開ける
ねじあける
vocabulary vocab word
vặn mở bằng lực
bẩy mở
捩開ける 捩開ける ねじあける vặn mở bằng lực, bẩy mở
Ý nghĩa
vặn mở bằng lực và bẩy mở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねじあける
vocabulary vocab word
vặn mở bằng lực
bẩy mở