Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捩摺
もじずり
vocabulary vocab word
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
捩摺
mojizuri
捩摺
捩摺
もじずり
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
も
じ
ず
り
捩
摺
も
じ
ず
り
捩
摺
も
じ
ず
り
捩
摺
Ý nghĩa
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
もじずり
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
Phân tích thành phần
捩摺
Lan kiếm xoắn Trung Quốc
もじずり
捩
vít, vặn, bẻ...
よじ.る, ね.じる, レイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
戾
ngang bướng, cứng đầu cứng cổ, nổi loạn
もどす, もとる, レイ
户
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
摺
chà xát, gấp lại, in (trên vải)
す.る, ひだ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
習
học
なら.う, なら.い, シュウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.