Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捩り飴
ねじりあめ
vocabulary vocab word
kẹo que xoắn
捩ri飴
nejiriame
捩り飴
捩り飴
ねじりあめ
kẹo que xoắn
ね
じ
り
あ
め
捩
り
飴
ね
じ
り
あ
め
捩
り
飴
ね
じ
り
あ
め
捩
り
飴
Ý nghĩa
kẹo que xoắn
kẹo que xoắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ねじりあめ
kẹo que xoắn
Phân tích thành phần
捩り飴
kẹo que xoắn
ねじりあめ
捩
vít, vặn, bẻ...
よじ.る, ね.じる, レイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
戾
ngang bướng, cứng đầu cứng cổ, nổi loạn
もどす, もとる, レイ
户
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
飴
kẹo gạo, kẹo
あめ, やしな.う, イ
飠
( 食 )
ăn, thức ăn, bộ thực 184
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.