Từ vựng
捌け
はけ
vocabulary vocab word
thoát nước
tiêu thụ
doanh số
捌け 捌け はけ thoát nước, tiêu thụ, doanh số
Ý nghĩa
thoát nước tiêu thụ và doanh số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はけ
vocabulary vocab word
thoát nước
tiêu thụ
doanh số