Từ vựng
はけ
はけ
vocabulary vocab word
chổi quét (dùng trong hội họa
phết thức ăn
v.v.)
はけ はけ はけ chổi quét (dùng trong hội họa, phết thức ăn, v.v.)
Ý nghĩa
chổi quét (dùng trong hội họa phết thức ăn và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0