Từ vựng
刷子
さっし
vocabulary vocab word
chổi quét (dùng trong hội họa
phết nước sốt
v.v.)
刷子 刷子-2 さっし chổi quét (dùng trong hội họa, phết nước sốt, v.v.)
Ý nghĩa
chổi quét (dùng trong hội họa phết nước sốt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0