Từ vựng
髤筆
はけ
vocabulary vocab word
chổi quét (dùng trong hội họa
phết thức ăn
v.v.)
髤筆 髤筆 はけ chổi quét (dùng trong hội họa, phết thức ăn, v.v.) true
Ý nghĩa
chổi quét (dùng trong hội họa phết thức ăn và v.v.)
はけ
vocabulary vocab word
chổi quét (dùng trong hội họa
phết thức ăn
v.v.)