Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
挿し替える
さしかえる
vocabulary vocab word
thay thế
đổi
挿shi替eru
sashikaeru
挿し替える
挿し替える
さしかえる
thay thế, đổi
さ
し
か
え
る
挿
し
替
え
る
さ
し
か
え
る
挿
し
替
え
る
さ
し
か
え
る
挿
し
替
え
る
Ý nghĩa
thay thế
và
đổi
thay thế, đổi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
挿し替える
thay thế, đổi
さしかえる
挿
lắp vào, đặt vào, ghép cành...
さ.す, はさ.む, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
𢆍
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
替
trao đổi, dự phòng, thay thế...
か.える, か.え-, タイ
㚘
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.