Từ vựng
振鈴
しんれい
vocabulary vocab word
chuông cầm tay
tiếng chuông reo
振鈴 振鈴 しんれい chuông cầm tay, tiếng chuông reo
Ý nghĩa
chuông cầm tay và tiếng chuông reo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんれい
vocabulary vocab word
chuông cầm tay
tiếng chuông reo