Từ vựng
振り翳す
ふりかざす
vocabulary vocab word
giơ lên cao
vung vẩy
khoa trương
sử dụng quyền lực
tuyên bố nguyên tắc
振り翳す 振り翳す ふりかざす giơ lên cao, vung vẩy, khoa trương, sử dụng quyền lực, tuyên bố nguyên tắc
Ý nghĩa
giơ lên cao vung vẩy khoa trương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0