Từ vựng
振り撒く
ふりまく
vocabulary vocab word
rải rác
rắc
phun
vung vãi
tiêu xài hoang phí
振り撒く 振り撒く ふりまく rải rác, rắc, phun, vung vãi, tiêu xài hoang phí
Ý nghĩa
rải rác rắc phun
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふりまく
vocabulary vocab word
rải rác
rắc
phun
vung vãi
tiêu xài hoang phí