Từ vựng
挟み切る
はさみきる
vocabulary vocab word
cắt tỉa
cắt bớt
cắt gọn
cắt ngắn
挟み切る 挟み切る はさみきる cắt tỉa, cắt bớt, cắt gọn, cắt ngắn
Ý nghĩa
cắt tỉa cắt bớt cắt gọn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はさみきる
vocabulary vocab word
cắt tỉa
cắt bớt
cắt gọn
cắt ngắn