Từ vựng
挑戦権
ちょうせんけん
vocabulary vocab word
quyền thách thức
quyền được thách thức
挑戦権 挑戦権 ちょうせんけん quyền thách thức, quyền được thách thức
Ý nghĩa
quyền thách thức và quyền được thách thức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0