Từ vựng
按摩
あんま
vocabulary vocab word
xoa bóp (đặc biệt là anma
một hình thức xoa bóp truyền thống của Nhật Bản)
nhân viên xoa bóp nam
nhân viên xoa bóp nữ
dụng cụ xoa bóp
người mù
按摩 按摩 あんま xoa bóp (đặc biệt là anma, một hình thức xoa bóp truyền thống của Nhật Bản), nhân viên xoa bóp nam, nhân viên xoa bóp nữ, dụng cụ xoa bóp, người mù
Ý nghĩa
xoa bóp (đặc biệt là anma một hình thức xoa bóp truyền thống của Nhật Bản) nhân viên xoa bóp nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0